thế thủ

Học thuật
Thân thiện
thế thủ

Anh ấy đang ở thế thủ trong trận đấu võ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái, tư thế hoặc chiến lược tập trung vào việc phòng ngự, bảo vệ, chống đỡ lại các đợt tấn công từ đối phương. Đây trạng thái đối lập với "thế công" (tư thế tấn công).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đội bóng rơi vào thế thủ sau khi bị thẻ đỏ. (Đội bóng rơi vào thế phòng ngự sau khi bị thẻ đỏ.)
    • Trong cờ vua, đôi khi bạn phải chuyển sang thế thủ để bảo toàn lực lượng. (Trong cờ vua, đôi khi bạn phải chuyển sang thế phòng ngự để bảo toàn lực lượng.)
    • Quân đội giữ vững thế thủ trước cuộc tấn công ồ ạt của địch. (Quân đội giữ vững thế phòng thủ trước cuộc tấn công ồ ạt của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ thế thủ": Duy trì trạng thái phòng ngự, không chủ động tấn công.

    • Sau thất bại ban đầu, đội chủ nhà quyết định giữ thế thủ. (Sau thất bại ban đầu, đội chủ nhà quyết định duy trì thế phòng ngự.)
  • "Rơi vào thế thủ": Bị buộc phảitrong tình thế phòng thủ bị động.

    • Đối thủ tấn công dồn dập khiến anh ta rơi vào thế thủ. (Đối thủ tấn công dồn dập khiến anh ta rơi vào thế phòng ngự bị động.)
  • "Thoát khỏi thế thủ": Chuyển từ trạng thái phòng ngự sang trạng thái khác, thường chủ động hơn.

    • Chúng ta cần một chiến thuật để thoát khỏi thế thủ. (Chúng ta cần một chiến thuật để thoát khỏi thế phòng ngự.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng thủ (động từ/danh từ): Hành động hoặc trạng thái chống đỡ, bảo vệ. "Phòng thủ" có nghĩa rộng hơn thường dùng phổ biến hơn "thế thủ".
  • Thủ thế (danh từ): Cách thức, lối giữ thế. Đây một biến thể ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Cố thủ (động từ): Kiên quyết giữ vững vị trí phòng ngự.
Từ đồng nghĩa
  • Thế phòng ngự: Thế phòng thủ.
  • Thế bị động: Thế bị động (nhấn mạnh tính không chủ động).
Từ trái nghĩa
  • Thế công: Trạng thái, tư thế chủ động tấn công.
  • Thế tấn công: Thế tấn công.
Thành ngữ liên quan
  • "Công thủ toàn diện": (Thành ngữ thường dùng trong thể thao, quân sự) Vừa khả năng tấn công tốt vừa khả năng phòng thủ tốt.
    • Đội bóng đó lối chơi công thủ toàn diện. (Đội bóng đó lối chơi vừa tấn công vừa phòng thủ toàn diện.)
thế thủ

Anh ấy đang ở thế thủ trong trận đấu võ.

  1. Trạng thái giữ mình, chỉ chống đỡ, trái với thế công.

Từ gần giống

Từ chứa "thế thủ"